Email: CongngheNLX@gmail.com

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG XANH

Chuyên Nghiệp - Uy Tín - Hiện Đại

0905.211.689

Tư vấn mua hàng

Tủ Đứng Mitsubishi Heavy Misubishi Heavy FDF71CR-S5/FDC71CR-S5

26,500,000₫ 26,500,000₫

Mã sản phẩm: FDF71CR-S5/FDC71CR-S5   

Xuất xứ: Trung Quốc / Thái Lan   

Hãng: Máy lạnh Mitsubishi Heavy  

Công suất: 3 ngựa | 3.0 hp   

Bảo hành: 2 năm  

 

...
Mã sản phẩm: FDF71CR-S5/FDC71CR-S5
Sản Phẩm Chính Hãng
Sản Phẩm Chính Hãng
Cam kết sản phẩm chính hãng, mới 100% Bồi thường nếu phát hiện máy không chính hãng
Bảo Hành Lâu Dài
Bảo Hành Lâu Dài
Bảo hành chính hãng, hệ thống bảo hành toàn miền Nam, tận nhà: 01 năm thân máy, 05 năm máy nén
Giá Cả Cạnh Tranh
Giá Cả Cạnh Tranh
Giảm 5% cho đơn hàng >150 triệu. Miễn phí vận chuyển nội thành TPHCM
Tổng đài đặt hàng:

Thứ 2 - CN: 07AM - 06PM

0905.211.689

Đăng Kí Register now

MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG FDF71CR-S5 / FDC71CR-S5 NON INVERTER - GASR410A

Là loại máy điều hòa không khí đặt sàn với thiết kế nhỏ gọn dễ dàng trong lắp đặt và vệ sinh, luồng không khí rộng, mạnh đem lại sự thoải mái cho người sử dụng.

Lưu lượng gió mạnh và rộng

Máy lạnh tủ đứng Mitsubishi Heavy được thiết kế đặc biệt với luồng không khí rộng và hoạt động mạnh mẽ đem lại sự thoải mái nhất cho người sử dụng.

Đặc biệt khi kết hợp với dàn nóng công nghệ cao sẽ đạt được hiệu suất cao.

image-20220428130432-1
Dễ di chuyển và lắp đặt

Có 4 hướng ra cho đường ống gas và ống thoát nước xả, giúp cho khả năng chọn vị trí lắp đặt được linh hoạt và hiệu quả hơn.

Nhờ thiết kế mỏng ( độ dày: 320mm) giúp dễ dàng cho việc vận chuyển và lắp đặt.


image-20220428130432-2
Dễ bảo trì

Chỉ cần tháo mặt nạ trước là có thể vệ sinh bộ trao đổi nhiệt một cách dễ dàng

image-20220428130432-3
REMODE CONTROL :

Thông số kỹ thuật Máy lạnh tủ đứng Mitsubishi heavy FDF71CR-S5/FDC71CR-S5

Danh Mục

MODEL

Dàn Lạnh

FDF71CR-S5*

FDF125CR-S5*

Dàn nóng

FDC71RC-S5

FDC125RC-S5

Nguồn điện

1 Pha, 220/230V, 50Hz

3 Pha, 380-415V, 50Hz

Công suất lạnh

kW

7.1

12.5

BTU/h

24,255

42,650

Công suất tiêu thụ điện

 

W

2,507

4,781

COP

 

W/W

2.83

2.61

Kích thước ngoài

Dàn lạnh

mm

1850X600X320

1850X600X320

(Cao x Rộng x Sâu)

Dàn nóng

mm

640x850(+65)x290

Trọng lượng tịnh

Dàn lạnh

Kg

49

52

Dàn nóng

Kg

40

47

Kích cỡ đường ống

Đường lỏng/ Đường Gas

mm

ø 6.35/15.88

ø 9.52/15.88

Dây điện kết nối

1.5 mm² x 4 sợi (bao gồm dây nối đất)

Phương pháp nối dây

Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít)

Hệ điều khiển

Có dây

Tiêu chuẩn theo máy

 

Sản phẩm liên quan

0905.211.689