Máy lạnh âm trần panasonic S-19PU1H5B/U19PN1H5
Mã sản phẩm: S-19PU1H5B/U19PN1H5 - R32
Xuất xứ: Malaysia
Hãng sản xuất: Máy lạnh Panasonic
Công suất: 2 ngựa | 2.0 hp
Bảo hành: 1 năm



Tổng đài đặt hàng:
Thứ 2 - CN: 07AM - 06PM
0905.211.689
Panasonic S-19PU1H5B, Model mới điều hòa âm trần Panasonic ra mắt 2020
Điều hòa âm trần Panasonic S-19PU1H5B/U-19PN1H5 1 chiều 18.500BTU gas R32 model mới nhất ra mắt năm 2020 mang đến cho người tiêu dùng sản phẩm chất lượng cao cấp.
Điều hòa Panasonic thương hiệu Nhật, nhập khẩu Malaysia
Panasonic thương hiệu điện tử điện lạnh được cả thế giới tin dùng. Sản phẩm Panasonic luôn tiên phong trong công nghệ, mang đến những tính năng tiên tiến nhất, bền bỉ với thời gian, thân thiện với môi trường.
Vì vậy: Panasonic luôn là cái tên được khao khát của rất rất nhiều gia đình.
Điều hòa âm trần Panasonic S-19PU1H5B chính hãng được sản xuất tại nhà máy Panasonic Malaysia (PAPAMY) - Một trong những nhà máy đầu tiên & lâu đời ứng dụng trang thiết bị hiện đại tiên tiến bậc nhất trong nghiên cứu, phát triển và sản xuất sản phẩm tại đây.
Điều hòa âm trần Panasonic giải pháp cho kiến trúc hiện đại
Điều hòa âm trần Panasonic S-19PU1H5B với mặt nạ panel màu trắng thiết kế vuông 950mm x 950mm mang đến không gian sống sang trọng và hiện đại.
Với công suất điều hòa 18.500BTU, Panasonic S-19PU1H5B lựa chọn lắp đặt lý tưởng cho diện tích dưới 30m2: Phòng khách, phòng họp, showroom...
Tận hưởng mát lạnh từng giây cùng điều hòa âm trần Panasonic
Những cải tiến trong thiết kế và công nghệ như quạt turbo hiệu năng cao, cánh chính và cánh phụ rộng hơn giúp làm lạnh mạnh mẽ và nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật
Điều hòa âm trần Panasonic | S-19PU1H5B/U-19PN1H5 | ||
Công Suất | 18500 Btu/h | ||
Nguồn Điện | 220 - 240 V, 1Ø Phase - 50 Hz | ||
Dàn Lạnh | S-19PU1H5B | ||
Dàn Nóng | U-19PN1H5 | ||
Mặt Nạ | CZ-KPU3H | ||
Công Suất Làm Lạnh: định mức | 5.42 kW 18500 Btu/h | ||
Dòng Điện: định mức | 7.1 - 6.5 A | ||
Công Suất Tiêu Thụ | 1.52 kW | ||
Hiệu Suất EER | 3.57 W/W 12.17 Btu/hW | ||
Dàn Lạnh | Lưu Lượng Gió | 25 m³/phút | |
Độ Ồn Áp Suất (Cao/Thấp) | 42 / 35 dB (A) | ||
Độ Ồn Nguồn (Cao/Thấp) | 57 / 50 dB | ||
Kích Thước | Dàn Lạnh (CxRxS) | 256 x 840 x 840 mm | |
Mặt Nạ (CxRxS) | 33.5 x 950 x 950 mm | ||
Trọng Lượng | Dàn Lạnh | 21 kg | |
Mặt Nạ | 5 kg | ||
Dàn Nóng | Độ Ồn Áp Suất | 50 dB (A) | |
Độ Ồn Nguồn | 66 dB | ||
Kích Thước | Dàn Nóng (CxRxS) | 619 x 824 x 299 mm | |
Kích Cỡ Đường Ống | Ống Hơi | Ø12.70 (1/2’') mm (inch) | |
Ống Lỏng | Ø6.35 (1/4’’) mm (inch) | ||
Chiều Dài Đường Ống | Tối Thiểu-Tối Đa | 7.5 - 30 m | |
Độ Dài Ống Nạp Sẵn Gas | Tối Đa | 7.5 m | |
Môi Trường Hoạt Động | Tối Thiểu-Tối Đa | 16 - 43 °C | |
Trọng Lượng | 36 kg | ||
Chênh Lệch Độ Cao | 20 | ||
Lượng Gas Nạp Thêm | 15 g/m |