Tủ Đứng Nagakawa Thương Hiệu Nagakawa NP-C50DHS (R410a)
Điều hòa đặt sàn Nagakawa giá rẻ
1 chiều-50.000BTU-Gas R22-3Pha
Hoạt động mạnh mẽ, bền bỉ
Màn hiển thị đa màu
Xuất xứ: Chính hãng Indonesia
Bảo hành: Chính hãng 24 tháng

Sản Phẩm Chính Hãng
Cam kết sản phẩm chính hãng, mới 100% Bồi thường nếu phát hiện máy không chính hãng

Bảo Hành Lâu Dài
Bảo hành chính hãng, hệ thống bảo hành toàn miền Nam, tận nhà: 01 năm thân máy, 05 năm máy nén

Giá Cả Cạnh Tranh
Giảm 5% cho đơn hàng >150 triệu. Miễn phí vận chuyển nội thành TPHCM
Tổng đài đặt hàng:
Thứ 2 - CN: 07AM - 06PM
0905.211.689
Đăng Kí
Register now
Máy lạnh tủ đứng Nagakawa NP-C50DHS (R410a)
Tính năng nổi bật:
- Công suất làm lạnh 50000 Btu/h phù hợp với những căn phòng có diện tích tầm75m2 trở lên. Dòng máy lạnh này rất thích hợp với những căn phòng có không gian lớn.
- Bộ phím bấm điều khiển được tích hợp thuận tiện trên cục trong, có khả năng thay thế hoàn toàn điều khiển từ xa.
- Tấm lọc kháng khuẩn là lớp bảo vệ ngoài cùng, bắt giữ và loại bỏ những bụi thô, bụi kích thước lớn hơn 10mm tiềm ẩn trong không khí.
- Hệ thống vận hành êm ái, độ ồn chỉ dao động từ 48 – 63db(A)
- Hoạt động bền bỉ Tiết kiệm điện năng tiêu thụ: Sản xuất theo công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, cùng với việc sử dụng các linh kiện đạt tiêu chuẩn cao nhất để làm nên sản phẩm máy điều hòa không khí siêu bền và siêu tiết kiệm điện năng.
- Chế độ phá băng: Khi dàn bị đóng băng, cảm biến sẽ báo về điều khiển trung tâm để bật chế độ tự động phá băng, tránh hỏng hóc linh kiện.
- Phát hiện rò rỉ ga: Tự động báo lỗi rò rỉ ga, tránh tình trạng máy hoạt động thiếu ga, gây ảnh hưởng tới khả năng hoạt động và tuổi thọ của máy
Thông số kỹ thuật Máy lạnh tủ đứng NP – C50
Loại máy/Model | NP-C(A)50DH+ | ||
Công suất/Capacity | Làm lạnh/Cooling | kW | 14.7 |
Btu/h | 50,000 | ||
Dữ liệu điện/Electric Data | Điện năng tiêu thụ Cooling/Heating Power Input | W | 5,250/5,050 |
Cường độ dòng điện Cooling/Heating Rated Current | A | 8.8/8.6 | |
Hiệu suất năng lượng/Energy Effiency Ratio | Hiệu suất lạnh/sưởi EER/COP | W/W | 2.79/3.02 |
Dàn lạnh/Indoor | |||
Đặc tính/Performance | Nguồn điện/Power Supply | V/Ph/Hz | 206-240V/1 pha/50Hz |
Năng suất tách ẩm/Humidifier Capacity | L/h | 4.8 | |
Lưu lượng gió/Air Flow Volume | m3/h | 1,550/1,200 | |
Độ ồn/Noise Level | dB | 50 | |
Kích thước/Dimension (R x C x S) | Tịnh/Đóng gói Net/Packing | mm | 540 x 1,825 x 410 690 x 1,965 x 565 |
Trọng lượng/Weight | Tịnh/Tổng Net/Gross | kg | 51/68.9 |
Dàn nóng/Outdoor | |||
Đặc tính Performance | Nguồn điện/Power Supply | V/Ph/Hz | 345-415V/3 pha/50Hz |
Độ ồn/Noise Level | dB | 62 | |
Kích thước/Dimension (R x C x S) | Tịnh/Đóng gói Net/Packing | mm | 900 x 1170 x 350 1032 x 1307 x 443 |
Trọng lượng/Weight | Tịnh/Tổng Net/Gross | kg | 91/105 |
Môi chất lạnh Refrigerant | Loại/Khối lượng nạp Type/Charged Volume | kg | R410A/3.25 |
Ống dẫn Piping | Đường kính ống lỏng/ống khí Liquid side/Gas side | mm | 9.52/19.05 |
Chiều dài tối đa/Max. pipe length | m | 50 | |
Chênh lệch độ cao tối đa/Max. difference in level | m | 30 | |
Phạm vi hoạt động/Operation Range | Làm lạnh/Sưởi ấm Cooling/Heating | ℃ | 5~48/-15~24 |