Email: CongngheNLX@gmail.com

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG XANH

Chuyên Nghiệp - Uy Tín - Hiện Đại

0905.211.689

Tư vấn mua hàng

Tủ Đứng Nagakawa Thương Hiệu Nagakawa NP-C50DH+ (R410a)

30,000,000₫ 30,000,000₫

Mã sản phẩm: NP-C50DH+  

 

 

Xuất xứ: Malaysia  

 

Hãng: Máy lạnh Nagakawa  

 

Công suất: 5 ngựa | 5.0 hp  

 

Bảo hành: 2 năm  

 

...
Mã sản phẩm: NP-C50DH+ (R410a)
Sản Phẩm Chính Hãng
Sản Phẩm Chính Hãng
Cam kết sản phẩm chính hãng, mới 100% Bồi thường nếu phát hiện máy không chính hãng
Bảo Hành Lâu Dài
Bảo Hành Lâu Dài
Bảo hành chính hãng, hệ thống bảo hành toàn miền Nam, tận nhà: 01 năm thân máy, 05 năm máy nén
Giá Cả Cạnh Tranh
Giá Cả Cạnh Tranh
Giảm 5% cho đơn hàng >150 triệu. Miễn phí vận chuyển nội thành TPHCM
Tổng đài đặt hàng:

Thứ 2 - CN: 07AM - 06PM

0905.211.689

Đăng Kí Register now

Máy lạnh tủ đứng Nagakawa NP-C50DH+ (R410a)

tu-dung-naga
Tính năng nổi bật:

  • Công suất làm lạnh 50000 Btu/h phù hợp với những căn phòng có diện tích tầm75m2 trở lên. Dòng máy lạnh này rất thích hợp với những căn phòng có không gian lớn.
  • Bộ phím bấm điều khiển được tích hợp thuận tiện trên cục trong, có khả năng thay thế hoàn toàn điều khiển từ xa.
  • Tấm lọc kháng khuẩn là lớp bảo vệ ngoài cùng, bắt giữ và loại bỏ những bụi thô, bụi kích thước lớn hơn 10mm tiềm ẩn trong không khí.
  • Hệ thống vận hành êm ái, độ ồn chỉ dao động từ 48 – 63db(A)
  • Hoạt động bền bỉ Tiết kiệm điện năng tiêu thụ: Sản xuất theo công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, cùng với việc sử dụng các linh kiện đạt tiêu chuẩn cao nhất để làm nên sản phẩm máy điều hòa không khí siêu bền và siêu tiết kiệm điện năng.
  • Chế độ phá băng: Khi dàn bị đóng băng, cảm biến sẽ báo về điều khiển trung tâm để bật chế độ tự động phá băng, tránh hỏng hóc linh kiện.
  • Phát hiện rò rỉ ga: Tự động báo lỗi rò rỉ ga, tránh tình trạng máy hoạt động thiếu ga, gây ảnh hưởng tới khả năng hoạt động và tuổi thọ của máy

Thông số kỹ thuật Máy lạnh tủ đứng NP – C50

Loại máy/Model  NP-C(A)50DH+
Công suất/CapacityLàm lạnh/CoolingkW14.7
Btu/h50,000
Dữ liệu điện/Electric DataĐiện năng tiêu thụ 
Cooling/Heating Power Input
W5,250/5,050
Cường độ dòng điện 
Cooling/Heating Rated Current
A8.8/8.6
Hiệu suất năng lượng/Energy Effiency RatioHiệu suất lạnh/sưởi 
EER/COP
W/W2.79/3.02
Dàn lạnh/Indoor   
Đặc tính/PerformanceNguồn điện/Power SupplyV/Ph/Hz206-240V/1 pha/50Hz
Năng suất tách ẩm/Humidifier CapacityL/h4.8
Lưu lượng gió/Air Flow Volumem3/h1,550/1,200
Độ ồn/Noise LeveldB50
Kích thước/Dimension 
(R x C x S)
Tịnh/Đóng gói 
Net/Packing
mm540 x 1,825 x 410 
690 x 1,965 x 565
Trọng lượng/WeightTịnh/Tổng 
Net/Gross
kg51/68.9
Dàn nóng/Outdoor   
Đặc tính 
Performance
Nguồn điện/Power SupplyV/Ph/Hz345-415V/3 pha/50Hz
Độ ồn/Noise LeveldB62
Kích thước/Dimension 
(R x C x S)
Tịnh/Đóng gói 
Net/Packing
mm900 x 1170 x 350 
1032 x 1307 x 443
Trọng lượng/WeightTịnh/Tổng 
Net/Gross
kg91/105
Môi chất lạnh 
Refrigerant
Loại/Khối lượng nạp 
Type/Charged Volume
kgR410A/3.25
Ống dẫn 
Piping
Đường kính ống lỏng/ống khí 
Liquid side/Gas side
mm9.52/19.05
Chiều dài tối đa/Max. pipe lengthm50
Chênh lệch độ cao tối đa/Max. difference in levelm30
Phạm vi hoạt động/Operation RangeLàm lạnh/Sưởi ấm 
Cooling/Heating
5~48/-15~24


 

Sản phẩm liên quan

0905.211.689