Tủ Đứng Nagakawa Thương Hiệu Nagakawa NP C28DHS R410a
Mã sản phẩm: NP C28DHS
Xuất xứ: Malaysia
Hãng: Máy lạnh Nagakawa
Công suất: 3 ngựa | 3.0 hp
Bảo hành: 2 năm

Sản Phẩm Chính Hãng
Cam kết sản phẩm chính hãng, mới 100% Bồi thường nếu phát hiện máy không chính hãng

Bảo Hành Lâu Dài
Bảo hành chính hãng, hệ thống bảo hành toàn miền Nam, tận nhà: 01 năm thân máy, 05 năm máy nén

Giá Cả Cạnh Tranh
Giảm 5% cho đơn hàng >150 triệu. Miễn phí vận chuyển nội thành TPHCM
Tổng đài đặt hàng:
Thứ 2 - CN: 07AM - 06PM
0905.211.689
Đăng Kí
Register now
Máy lạnh tủ đứng Nagakawa NP C28DHS
Máy lạnh tủ đứng NP – C28D là dòng điều hòa dân dụng sở hữu thiết kế vô cùng hiện đại với những đường nét tinh tế. Sự kết hợp Gam màu lạnh mang lại vẻ đẹp sang trọng cho không gian phòng bạn sử dụng
Tính năng nổi bật:
- Công suất làm lạnh 28000 Btu/h phù hợp với những căn phòng có diện tích tầm 35m2 – 45m2 trở lên. Dòng máy lạnh này rất thích hợp với những căn phòng có không gian lớn.
- Bộ phím bấm điều khiển được tích hợp thuận tiện trên cục trong, có khả năng thay thế hoàn toàn điều khiển từ xa.
- Tấm lọc kháng khuẩn là lớp bảo vệ ngoài cùng, bắt giữ và loại bỏ những bụi thô, bụi kích thước lớn hơn 10mm tiềm ẩn trong không khí.
- Hệ thống vận hành êm ái, độ ồn chỉ dao động từ 44 – 58db(A)
- Hoạt động bền bỉ Tiết kiệm điện năng tiêu thụ: Sản xuất theo công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, cùng với việc sử dụng các linh kiện đạt tiêu chuẩn cao nhất để làm nên sản phẩm máy điều hòa không khí siêu bền và siêu tiết kiệm điện năng.
- Chế độ phá băng: Khi dàn bị đóng băng, cảm biến sẽ báo về điều khiển trung tâm để bật chế độ tự động phá băng, tránh hỏng hóc linh kiện.
- Phát hiện rò rỉ ga: Tự động báo lỗi rò rỉ ga, tránh tình trạng máy hoạt động thiếu ga, gây ảnh hưởng tới khả năng hoạt động và tuổi thọ của máy
Thông số kỹ thuật Máy lạnh tủ đứng NP – C28D
MODEL | Đơn vị | NP-C28DH+ | |
Công suất định mức | Làm lạnh | Btu/h | 28,000 |
Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | W | 2,600 |
Cường độ dòng diện | Làm lạnh | A | 12.7 |
Nguồn điện | V/P/Hz | 220-240/ 1/ 50 | |
Lưu lượng gió cục trong (C) | m3/h | 1060 | |
Hiệu suất năng lượng (EER) | W/W | 3.155 | |
Năng suất tách ẩm | L/h | 3.3 | |
Độ ồn (cao) | Cục trong | dB(A) | 43 |
Cục ngoài | dB(A) | 59 | |
Kích thước thân máy (RxSxC) | Cục trong | mm | 510x315x1750 |
Cục ngoài | mm | 845x363x702 | |
Khối lượng thân máy | Cục trong | kg | 36 |
Cục ngoài | kg | 51 | |
Môi chất lạnh | R410A | ||
Đường kính ống dẫn | Lỏng | mm | F9.52 |
Hơi | mm | F15.88 | |
Chiều dài ống | Tiêu chuẩn | m | 5 |
Tối đa | m | 25 | |
Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa | m | 15 |