Email: CongngheNLX@gmail.com

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG XANH

Chuyên Nghiệp - Uy Tín - Hiện Đại

0905.211.689

Tư vấn mua hàng

Máy lạnh âm trần Nagakawa 8 hướng gió NT-C18R1T20 2Hp (2 ngựa) 18000Btu

13,580,000₫ 13,580,000₫

Đặc điểm nổi bật máy lạnh âm trần Nagakawa model NT-C18R1T20:

  • Cánh đảo gió tự động 360 độ làm lạnh nhanh, dễ chịu
  • Loại máy: 1 chiều làm lạnh
  • Thiết kế nhỏ gọn với bề dày 250mm phù hợp lắp đặt trong mọi không gian
  • Độ bền cao, lắp đặt bảo dưỡng dễ dàng
...
Mã sản phẩm: NT-C18R1T20
Sản Phẩm Chính Hãng
Sản Phẩm Chính Hãng
Cam kết sản phẩm chính hãng, mới 100% Bồi thường nếu phát hiện máy không chính hãng
Bảo Hành Lâu Dài
Bảo Hành Lâu Dài
Bảo hành chính hãng, hệ thống bảo hành toàn miền Nam, tận nhà: 01 năm thân máy, 05 năm máy nén
Giá Cả Cạnh Tranh
Giá Cả Cạnh Tranh
Giảm 5% cho đơn hàng >150 triệu. Miễn phí vận chuyển nội thành TPHCM
Tổng đài đặt hàng:

Thứ 2 - CN: 07AM - 06PM

0905.211.689

Đăng Kí Register now

Thông số kỹ thuật máy lạnh âm trần Nagakawa model NT-C18R1T20

Loại máy/ModelNT-C18R1T20
Công suất  
Capacity
Công suất làm lạnh/CoolingkW5.3
Btu/h18000
Dữ liệu điện  
Electric Data
Điện năng tiêu thụ  
Cooling Power Input
W1700
Cường độ dòng điện  
Cooling Rated Current
A7.2
Hiệu suất năng lượng  
Performance
EERW/W3.29
Dàn lạnh/ Indoor   
Đặc tính/PerformanceNguồn điện/Power SupplyV/Ph/Hz220~240/1/50
Lưu lượng gió/Air Flow Volume  
(Cao/Trung bình/Thấp)
m³/h1200/1000/900
Độ ồn/Noise Level  
(Cao/Trung bình/Thấp)
dB(A)41/39/35
Kích thước/Dimension  
(D x R x C)
Tịnh/Net (Body)mm840x840x245
Đóng gói/Packing (Body)mm935x935x305
Tịnh/Net (Panel)mm950×950×45
Đóng gói/Packing (Panel)mm1055×1055×90
Trọng lượng/WeightTịnh/Net (Body)kg22
Tổng/Gross (Body)kg26
Tịnh/Net (Panel)kg6
Tổng/Gross (Panel)kg9
Dàn nóng/ Outdoor   
Đặc tính/PerformanceNguồn điện/Power SupplyV/Ph/Hz220~240/1/50
Độ ồn/Noise Level  
(Cao/Trung bình/Thấp)
dB(A)54
Kích thước/Dimension  
(R x C x S)
Tịnh/Netmm760×260×540
Đóng gói/Packingmm863×361×590
Trọng lượng/WeightTịnh/Netkg32
Tổng/Grosskg35
Môi chất lạnh  
Refrigerant
Loại/Type R410A
Khối lượng nạp/Charged Volumekg1.1
Ống dẫn  
Piping
Đường kính ống lỏng/ống khí  
Liquid side/Gas side
mm6.35/12.7
Chiều dài tối đa/Max. pipe lengthm25
Chênh lệch độ cao tối đa/Max. difference in levelm15
Phạm vi hoạt động  
Operation Range
Làm lạnh/Cooling21~43

Sản phẩm liên quan

0905.211.689